HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sầu tư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səw˨˩ tɨ˧˧]

Định nghĩa

worries; melancholy thoughts

Từ tương đương

English Worries
Español preocupaciones
Italiano preoccupazioni
日本語 心配事 気苦労
Latviešu rūpe
Tiếng Việt ưu tư

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sầu tư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free