HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chớp mắt

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəːp̚˧˦ mat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. to take a short nap
  2. to blink; to wink

Từ tương đương

Englishblinkwink
日本語目配せ瞬く
11 more languages

Ví dụ

trong chớp mắt”

in the blink of an eye

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chớp mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free