Nghĩa của chu cấp | Babel Free
[t͡ɕu˧˧ kəp̚˧˦]Định nghĩa
Cấp cho những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống.
Ví dụ
“Chu cấp cho đứa cháu mồ côi.”
“Số tiền chu cấp hằng tháng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free