Nghĩa của chú mục | Babel Free
[t͡ɕu˧˦ mʊwk͡p̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Español
concentrar
Polski
gnieździć
koncentrować
ogniskować
skoncentrować
skupiać
skupić
wpatrywać
wpatrzyć
zogniskować
Português
gaze
Українська
вдивитися
витріщатися
витріщитися
збагатити
збагачувати
зосереджувати
зосереджуватися
зосередити
зосередитися
концентрувати
концентруватися
сконцентрувати
сконцентруватися
Tiếng Việt
tập trung
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free