Nghĩa của chủ mưu | Babel Free
[t͡ɕu˧˩ miw˧˧]Định nghĩa
Bày đặt mưu kế.
Từ tương đương
Bosanski
forsirati
हिन्दी
उपाय करना
Hrvatski
forsirati
Nederlands
bekokstoven
Русский
вдохновитель
голова
затевать
измышлять
комбинировать
придумать
ухитриться
ухитряться
ухищряться
Српски
forsirati
ไทย
ประดิษฐ์
Ví dụ
“Kẻ chủ mưu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free