HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chủ biên

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˩ ʔɓiən˧˧]

Định nghĩa

Người chịu trách nhiệm chính trong việc biên soạn một công trình tập thể.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Tôi nghĩ về Sách trắng, một cuốn sách về bạo lực học đường mà nhà trường chính là chủ biên.”

I think about the White Paper, a book about school violence precisely for which the schools are editor in chief.

“Cũng theo biên bản cuộc họp thì lý do chính khiến cuốn sách này có sai sót là thời gian biên soạn sách quá gấp và người chủ biên bị ốm phải nằm viện.”
“Về yêu cầu khơi nguồn sáng tạo, chủ biên chương trình Toán cho rằng đó là điểm yếu rất lớn của con người Việt Nam nói chung và học sinh nói riêng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chủ biên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free