Nghĩa của chữ cái | Babel Free
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ kaːj˧˦]Từ tương đương
English
letter
Ví dụ
“Xếp theo thứ tự chữ cái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free