chủ công
Từ tương đương
9 more languages
Bosanskiгосподин
ΕλληνικάΑυτού Εξοχότητα
Hrvatskiгосподин
日本語閣下
ភាសាខ្មែរព្រះតេជព្រះគុណ
한국어각하
Српскигосподин
Ví dụ
“Chủ công trong bóng chuyền là người phát bóng để đồng đội thực hiện tấn công.”
A server in volleyball is the person who serves the ball for teammates to implement the offensive.
“Bôn Quản Thúc là em Vũ Vương ganh tị mới đặt điều tung lời gièm pha, ý nói Chu Công sẽ làm hại Thành Vương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free