Nghĩa của chú cước | Babel Free
ʨu˧˥ kɨək˧˥Định nghĩa
Lời chú giải ở cuối một trang giấy.
Ví dụ
“Bài văn cổ đó đã có chú cước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free