chủ bút
Định nghĩa
Người chịu trách nhiệm chính trong công tác biên tập của một tờ báo hoặc tạp chí.
Từ tương đương
Englisheditor in chief
18 more languages
Ελληνικάαρχισυντάκτης
Esperantoĉefredaktoro
Suomipäätoimittaja
Magyarfőszerkesztő
Հայերենգլխավոր խմբագիր
Íslenskaaðalritstjóri
한국어편집장
中文主編
繁體中文主編
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free