chồn nâu
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
العربيةمِنْك
Bosanskivišom
Catalàvisó
Cymraegminc
Ελληνικάβιζόν
Esperantolutreolo
Eestimink
Gaeilgeminc
Galegovisón
Hrvatskivišom
Magyarnyérc
Հայերենջրաքիս
Íslenskaminkur
Italianovisone
日本語ミンク
ქართულიწაულა
한국어밍크
Lietuviųaudinė
Македонскивизон
Монголусны булга
Portuguêsvisom
Românănurcă
Slovenčinanorok
Српскиvišom
ไทยมิงก์
Türkçevizon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free