HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chồn nâu

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕon˨˩ nəw˧˧]

Định nghĩa

mink

Từ tương đương

EnglishMink
Españolvisón
Françaisvison
33 more languages
العربيةمِنْك
Bosanskivišom
Catalàvisó
Češtinanoreknorkový
Cymraegminc
DeutschMinkNerz
Ελληνικάβιζόν
Esperantolutreolo
Eestimink
Gaeilgeminc
Galegovisón
Hrvatskivišom
Magyarnyérc
Հայերենջրաքիս
Íslenskaminkur
Italianovisone
日本語ミンク
ქართულიწაულა
한국어밍크
Lietuviųaudinė
Македонскивизон
Nederlandsminknerts
Portuguêsvisom
Românănurcă
Slovenčinanorok
Српскиvišom
Türkçevizon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chồn nâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free