HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chôn cất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨon˧˧ kət˧˥

Định nghĩa

Chôn người chết theo nghi thức (nói khái quát)

Từ tương đương

العربية يقبر
Български погребвам
Català enterrar
Čeština pohřbít
Deutsch begraben
Ελληνικά ενταφιάζω θάβω
English Inter
Esperanto enterigi
Suomi haudata
Français ensevelir enterrer inhumer inter
Italiano interrare inumare seppellire tumulare
Latina sepeliō tumulo
Te Reo Māori tanu
Polski chować grzebać
Português enterrar inter
Türkçe defnetmek gömmek
Tiếng Việt an táng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chôn cất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free