HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của son | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[sɔn˧˧]

Định nghĩa

  1. Xơ và sắp rách.
  2. Có màu đỏ như son.
  3. Nao núng, nản lòng.
  4. May mắn.
  5. Còn trẻ và chưa có con.

Từ tương đương

Ví dụ

“rệp son”

a cochineal

“Cổ áo sờn.”
“Khó khăn chẳng sờn.”
“Đũa son.”
“Sơn son.”
“Số nó son lắm.”
“Đôi vợ chồng son.”
“Thân son mình rỗi.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem son được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free