Nghĩa của son | Babel Free
[sɔn˧˧]Từ tương đương
Deutsch
Zinnober
Español
bermellón
Suomi
sinooperinpunainen
Galego
vermello
Italiano
arancio sanguigno
inconcusso
incrollabile
irremovibile
tetragono
tetragono
vermiglio
vermiglio
한국어
彤
Latina
miniatus
Svenska
oomkullrunkelig
ไทย
นิ่ง
Українська
непорушний
Tiếng Việt
đanh thép
Ví dụ
“rệp son”
a cochineal
“Cổ áo sờn.”
“Khó khăn chẳng sờn.”
“Đũa son.”
“Sơn son.”
“Số nó son lắm.”
“Đôi vợ chồng son.”
“Thân son mình rỗi.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free