HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của son sắt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
sɔn˧˧ sat˧˥

Định nghĩa

Có lòng trung trinh bền vững.

Ví dụ

“Dấn thân cho nước, son sắt một lòng (Văn tế TVTS)”
“Tấm lòng son sắt đinh ninh lời thề (Tố Hữu)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem son sắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free