HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trình | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[t͡ɕïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. . Báo cáo cho người cấp trên biết để xem xét.
  2. L. T. Nói người con gái chưa giao hợp lần nào.
  3. Đưa lên cho cấp trên hoặc cấp có thẩm quyền thấy, biết để xem xét, thông qua, giải quyết, v.v...
  4. . Từ dùng để mở đầu lời nói với cấp trên, tỏ ý tôn kính, lễ phép; bẩm.

Từ tương đương

English to report

Ví dụ

“trình biên bản lên cảnh sát”

to submit the report to the police

“Lí trưởng đi trình quan.”
“Trình dự án lên quốc hội.”
“Trình bộ trưởng kí.”
“Lễ trình quốc thư.”
“Trình giấy tờ.”
“Trình cụ lớn, có khách.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free