Nghĩa của trình | Babel Free
[t͡ɕïŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
to report
Ví dụ
“trình biên bản lên cảnh sát”
to submit the report to the police
“Lí trưởng đi trình quan.”
“Trình dự án lên quốc hội.”
“Trình bộ trưởng kí.”
“Lễ trình quốc thư.”
“Trình giấy tờ.”
“Trình cụ lớn, có khách.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free