HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trình chiếu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˨˩ t͡ɕiəw˧˦]

Định nghĩa

Đưa ra diễn thuyết, công chiếu trước công chúng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trình chiếu slide.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trình chiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free