trình chiếu
Định nghĩa
Đưa ra diễn thuyết, công chiếu trước công chúng.
Từ tương đương
Françaisscreen
15 more languages
Bosanskiprobratiprojiciratizaklanjatizaklonitizaslonitiзаклањатизаклонитизаслонитиприкриватиприкритипробратипројицирати
Ελληνικάπροβάλλω
Hrvatskiprobratiprojiciratizaklanjatizaklonitizaslonitiзаклањатизаклонитизаслонитиприкриватиприкритипробратипројицирати
한국어영사하다
Ví dụ
“Trình chiếu slide.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free