Nghĩa của trình chiếu | Babel Free
[t͡ɕïŋ˨˩ t͡ɕiəw˧˦]Định nghĩa
Đưa ra diễn thuyết, công chiếu trước công chúng.
Từ tương đương
Bosanski
probrati
projicirati
zaklanjati
zakloniti
zasloniti
заклањати
заклонити
заслонити
прикривати
прикрити
пробрати
пројицирати
Ελληνικά
προβάλλω
Hrvatski
probrati
projicirati
zaklanjati
zakloniti
zasloniti
заклањати
заклонити
заслонити
прикривати
прикрити
пробрати
пројицирати
한국어
영사하다
Ví dụ
“Trình chiếu slide.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free