HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tro

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Lỗ hổng ở hàng rào.
  2. Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
  3. Hoạt động diễn ra trước mắt người khác để mua vui.
  4. Tang.
  5. Việc làm bị coi là có tính chất mánh khoé, đánh lừa hoặc thiếu đứng đắn.
  6. Học trò, học sinh.

Từ tương đương

Españolinerte
Françaisinerte
24 more languages
العربيةخاملغيهب
Българскимуден
Bosanskibare
Catalàinert
Češtinanetečný
Dansktræg
Ελληνικάαδρανής
Esperantosenmova
Hrvatskibare
Հայերենիներտ
Kurdîbare
Latinainers
Nederlandsinert
Portuguêsinerte
Српскиbare
Tagalogmatigal

Ví dụ

“Làm trò gì vậy?”

What trickery are you doing?

“Tấn trò đời”

La Comédie humaine ("The Human Comedy") (a collection of novels and stories by Honoré de Balzac)

“Trò ảo thuật.”
“Diễn trò.”
“Giở trò lừa bịp.”
“Làm những trò tồi tệ.”
Con ngoan trò giỏi.”
“Tình thầy trò”
“Nhà có trở.”
Tro bếp.”
“Cháy ra tro.”
“Màu tro.”
“Chó chui qua trổ.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tro được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free