Nghĩa của trò chơi | Babel Free
[t͡ɕɔ˨˩ t͡ɕəːj˧˧]Định nghĩa
Cuộc vui để giải trí.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngày hội bày ra nhiều trò chơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free