HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trò chơi

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɔ˨˩ t͡ɕəːj˧˧]

Định nghĩa

Cuộc vui để giải trí.

Từ tương đương

EnglishA gamegame
DeutschSpiel
日本語勝負対局遊戯
6 more languages
Bosanskilek
עבריתמשחק
Hrvatskilek
Kurdîlêk
Српскиlek
Svenskaleklir

Ví dụ

“Ngày hội bày ra nhiều trò chơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trò chơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free