trợ cấp
Định nghĩa
Cấp tiền để giúp đỡ khi khó khăn.
Từ tương đương
11 more languages
Ελληνικάεπιχορηγώ
עבריתסבסד
Italianofinanziare
Nederlandssubsidiëren
Portuguêssubvencionar
Русскийсубсидировать
ไทยอุดหนุน
Türkçesübvanse etmek
Ví dụ
“Tiền trợ cấp hàng tháng.”
“Trợ cấp khó khăn đột xuất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free