HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trợ giá | Babel Free

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

to provide price supports, especially to subsidize

Ví dụ

Theo số liệu Trung tâm Quản lý giao thông công cộng TPHCM cung cấp cho Báo điện tử Chính phủ, hằng năm, kinh phí trợ giá cho xe buýt phổ thông đều trên dưới 1.000 tỷ đồng. Năm 2022, con số này là hơn 1.256 tỷ đồng. Tuy nhiên, số tiền trợ giá này tỉ lệ nghịch với khách đi xe, hay nói cách khác, dù được trợ giá nghìn tỷ, xe buýt vẫn không tiện dụng đối với người dân Thành phố.”

According to the data provided by the HCMC Center of Public Traffic Management to Government's Digital News, the yearly subsidy for popular buses is roughly 1,000 billion dongs. This rose to 1,256 billion in 2022. However, this rise was inverse to the rate of bus passengers, that is to say, despite being subsidized with over a thousand billion dongs, buses are not proving useful to the city's residents.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trợ giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free