HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuỳ | Babel Free

Trạng từ CEFR B1 Frequent
[twi˨˩]

Định nghĩa

Theo, căn cứ vào, phụ thuộc vào.

Từ tương đương

العربية حسبما
Bosanski gore gore gore
Ελληνικά σύμφωνα
עברית על פי
Hrvatski gore gore gore
日本語 によって 付倚
한국어 따라서
Kurdî gore
Latviešu atkarība
Српски gore gore gore
Türkçe göre için
Українська згідно
Tiếng Việt tuỷ tuỳ theo

Ví dụ

“Tùy mặt gửi vàng.”
“Tùy cơm gắp mắm (tục ngữ).”
“Tùy cơ ứng biến.”
“Tùy theo tình hình mà đối phó, hành động.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuỳ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free