HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tuỳ theo

Trạng từ CEFR B2
[twi˨˩ tʰɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. according to (in proportion)
  2. Traditional tone placement spelling of tuỳ theo.
  3. depending on

Từ tương đương

19 more languages
العربيةحسبما
Bosanskigore
Ελληνικάσύμφωνα
עבריתעל פי
Hrvatskigore
日本語によって付倚
한국어따라서
Kurdîgore
Latinaprout
Latviešuatkarība
Српскиgore
Türkçegöreiçin
Українськазгідно
Tiếng Việttuỳtuỷ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuỳ theo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free