HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuỳ theo | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[twi˨˩ tʰɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. according to (in proportion)
  2. Traditional tone placement spelling of tuỳ theo.
  3. depending on

Từ tương đương

العربية حسبما
Bosanski gore gore gore
Ελληνικά σύμφωνα
עברית על פי
Hrvatski gore gore gore
日本語 によって 付倚
한국어 따라서
Kurdî gore
Latina prout
Latviešu atkarība
Nederlands ingevolge volgens zoals
Српски gore gore gore
Türkçe göre için
Українська згідно
Tiếng Việt tuỳ tuỷ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuỳ theo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free