Nghĩa của 燒 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
English
accompany
accompany
according to
according to
according to
following
following
following
following
to follow
Bahasa Indonesia
sesudah
Kurdî
gore
Українська
згідно
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free