HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of thiêu (“to burn”)
  2. chữ Nôm form of theo
  3. to follow; to accompany
  4. following; according to
  5. chữ Nôm form of thêu (“to embroider”)
  6. chữ Nôm form of thiu (“(of foods) stale”)
  7. chữ Nôm form of thui (“to burn black, scorch”)

Từ tương đương

16 more languages
العربيةحسبماعقب
Bosanskigore
עבריתעל פיעקב
Hrvatskigore
Bahasa Indonesiasesudah
Kurdîgore
Српскиgore
Українськазгідно
Tiếng Việttuỳtuỳ theo

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free