HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuy rằng | Babel Free

Liên từ CEFR B2
[twi˧˧ zaŋ˨˩]

Định nghĩa

although; though

Từ tương đương

Bosanski aber li
Deutsch aber doch obwohl
Ελληνικά αν και μολονότι
English although though
עברית אבל
हिन्दी चाहे जबकि यदि
Hrvatski aber li
Bahasa Indonesia meski walau
日本語 けれども ながら 尤も 癖に
한국어 -지만
Kurdî li
Polski aczkolwiek choć chocia chociaż li
Српски aber li
Svenska ehuru huruväl
Türkçe dirençli velev
Українська хоча би щоправда
Tiếng Việt mặc dù tuy

Ví dụ

Hoa sen mọc bãi cát lầm, Tuy rằng lấm láp vẫn mầm hoa sen.”

A lotus grows in the wrong sand Muddy, yet still a lotus sprout

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuy rằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free