HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tuy rằng

Liên từ CEFR B2
[twi˧˧ zaŋ˨˩]

Định nghĩa

although; though

Từ tương đương

15 more languages
Bosanskiaberli
עבריתאבל
Hrvatskiaberli
Bahasa Indonesiameskiwalau
한국어-지만
Kurdîli
Српскиaberli
Українськахоча бищоправда
Tiếng Việtmặc dùtuy

Ví dụ

Hoa sen mọc bãi cát lầm, Tuy rằng lấm láp vẫn mầm hoa sen.”

A lotus grows in the wrong sand Muddy, yet still a lotus sprout

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuy rằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free