Nghĩa của trở gót | Babel Free
ʨə̰ː˧˩˧ ɣɔt˧˥Định nghĩa
Quay lại hướng cũ.
Ví dụ
“Trở gót ra về.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free