HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trợ giúp

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˨ʔ zup̚˧˦]

Định nghĩa

Giúp đỡ (thường về vật chất) cho đỡ khó khăn, thiếu thốn.

Từ tương đương

EnglishaidAssisthelpto help
1 more languages
Kurdîaîd

Ví dụ

“Trợ giúp vốn.”
“Trợ giúp về kĩ thuật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trợ giúp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free