HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trợ chiến

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˨ʔ t͡ɕiən˧˦]

Định nghĩa

Tham gia chiến đấu để tăng viện cho một đơn vị đương tác chiến.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Dương Thiết Tâm cầm thương sắt định ra cửa trợ chiến, Quách Khiếu Thiên vội kéo lại, hạ giọng nói:[…]”

Yáng Tiěxīn grabbed his iron spear to go out and help him fight, Guō Xiàotiān quickly pulled him back and quietly said, […]

“Đưa một tiểu đoàn đi trợ chiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trợ chiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free