Meaning of tro | Babel Free
/[t͡ɕɔ˧˧]/Định nghĩa
- Lỗ hổng ở hàng rào.
- Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
- Hoạt động diễn ra trước mắt người khác để mua vui.
- Tang.
- Việc làm bị coi là có tính chất mánh khoé, đánh lừa hoặc thiếu đứng đắn.
- Học trò, học sinh.
Ví dụ
“Làm trò gì vậy?”
What trickery are you doing?
“Tấn trò đời”
La Comédie humaine ("The Human Comedy") (a collection of novels and stories by Honoré de Balzac)
“Trò ảo thuật.”
“Diễn trò.”
“Giở trò lừa bịp.”
“Làm những trò tồi tệ.”
“Con ngoan trò giỏi.”
“Tình thầy trò”
“Nhà có trở.”
“Tro bếp.”
“Cháy ra tro.”
“Màu tro.”
“Chó chui qua trổ.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.