Nghĩa của trình làng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
show one's cards
Français
jouer cartes sur table
Русский
раскры́ть карты
Tiếng Việt
trình làng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free