HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trinh nữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˧ nɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Người con gái còn trinh.
  2. Cây mọc dại thành bụi lớn, có nhiều gai nhỏ bé, lá xếp lại khi bị đụng đến, cụm hoa màu tím, quả thắt lại có nhiều tơ cứng; còn gọi là cây xấu hổ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Genesis 24:16, 2011 Vietnamese translation from BD2011 version; 2021 English translation from the New Revised Standard Version Updated Edition Nàng là một thiếu nữ rất xinh đẹp, một trinh nữ, chưa hề biết người nam nào. Nàng đi xuống chỗ giếng nước, lấy đầy một vò nước, rồi đi lên. The young woman was very fair to look upon, a virgin, whom no man had known. She went down to the spring, filled her jar, and came up.”
Hoa trinh nữ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trinh nữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free