trinh nữ
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“Genesis 24:16, 2011 Vietnamese translation from BD2011 version; 2021 English translation from the New Revised Standard Version Updated Edition Nàng là một thiếu nữ rất xinh đẹp, một trinh nữ, chưa hề biết người nam nào. Nàng đi xuống chỗ giếng nước, lấy đầy một vò nước, rồi đi lên. The young woman was very fair to look upon, a virgin, whom no man had known. She went down to the spring, filled her jar, and came up.”
“Hoa trinh nữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free