Meaning of xinh | Babel Free
/[sïŋ˧˧]/Định nghĩa
Có đường nét, vẻ dáng trông đẹp mắt, dễ ưa.
Từ tương đương
English
pretty
Ví dụ
“xinh như con tinh tinh”
pretty as a chimpanzee (rhyming slang)
“Cô bé xinh thật.”
“Ngôi nhà khá xinh.”
“Bạn ấy cười rất xinh.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.