HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xinh | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Có đường nét, vẻ dáng trông đẹp mắt, dễ ưa.

Từ tương đương

Bosanski niče
English nice pretty pretty pretty pretty
Hrvatski niče
Српски niče

Ví dụ

“xinh như con tinh tinh”

pretty as a chimpanzee (rhyming slang)

“Cô bé xinh thật.”
“Ngôi nhà khá xinh.”
“Bạn ấy cười rất xinh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free