HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xinh đẹp | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ ʔɗɛp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đẹp một cách nhã nhặn.

Từ tương đương

English beautiful pretty

Ví dụ

“Tổ quốc ta xinh đẹp, dân tộc ta anh hùng (Phạm Văn Đồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xinh đẹp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free