Nghĩa của xíu | Babel Free
[siw˧˦]Định nghĩa
. Nhỏ, ít ở mức hoàn toàn không đáng kể.
Từ tương đương
English
tiny
Ví dụ
“xìu bánh”
(of a wheel) to be deflated
“Mặt đừng có xìu vậy chứ!”
Man, don't you be so down.
“Chút xíu.”
“Nhỏ xíu.”
“Đi một xíu, về ngay.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free