HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xơ cua

Tính từ CEFR B2
[səː˧˧ kuə˧˧]

Định nghĩa

spare

Từ tương đương

Englishspare
Françaisspare
Deutschübrig
12 more languages
Bosanskirezervni
Hrvatskirezervni
Bahasa Indonesialonggar
日本語
Kurdîyedek
Polskizamienny
Српскиrezervni
Türkçeyedek

Ví dụ

“lốp xơ cua

tyres in reserve

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xơ cua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free