HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xơ cua | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səː˧˧ kuə˧˧]

Định nghĩa

spare

Từ tương đương

Bosanski rezervni
Deutsch übrig
English spare
Suomi salskea vapaa
Français spare
Hrvatski rezervni
Bahasa Indonesia longgar
日本語
Kurdî yedek
Polski zamienny
Српски rezervni
Türkçe yedek

Ví dụ

“lốp xơ cua”

tyres in reserve

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xơ cua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free