HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xơ xác

Trạng từ CEFR B2
[səː˧˧ saːk̚˧˦]

Định nghĩa

denuded; withered; bare; abject

Từ tương đương

29 more languages

Ví dụ

“Near-synonyms: kiết xác, kiếp xác”
“Cái nghèo xơ xác đã ứ đọng vào tâm trí một thời.”

The abject poverty has anchored dead within the man's mind.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xơ xác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free