HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xơ xác | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[səː˧˧ saːk̚˧˦]

Định nghĩa

denuded; withered; bare; abject

Từ tương đương

العربية جاف ذريع مهين
Azərbaycan dili solmuş soluq
Bosanski bare mala uvenuo увенуо
Català marcit pansit
Čeština zvadlý
Cymraeg crin
Ελληνικά άθλιος φαλακρός
Esperanto velkinta
Español abyecto lacio marchito vil
हिन्दी ख़ुश्क ज़लील
Hrvatski bare mala suh uvenuo увенуо
Bahasa Indonesia asai layu mala usang
日本語 枯れ 浅ましい
한국어
Kurdî ay bare
Nederlands abject schunnig vuig
Português baré murcho
Română ofilit veștejit
Српски bare mala suv uvenuo сув увенуо
Svenska vissen
Українська в'ялий

Ví dụ

“Near-synonyms: kiết xác, kiếp xác”
“Cái nghèo xơ xác đã ứ đọng vào tâm trí một thời.”

The abject poverty has anchored dead within the man's mind.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xơ xác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free