Nghĩa của xơ xác | Babel Free
[səː˧˧ saːk̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Near-synonyms: kiết xác, kiếp xác”
“Cái nghèo xơ xác đã ứ đọng vào tâm trí một thời.”
The abject poverty has anchored dead within the man's mind.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free