HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đê hèn

Tính từ CEFR B2
[ʔɗe˧˧ hɛn˨˩]

Định nghĩa

Thấp kém về mặt tư cách.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“[…] khiến tôi biết rõ rằng tình yêu giữa hai anh em là trái với luân thường đạo lý, thậm chí là dơ bẩn, đê hèn.”

[…] told me very clearly that the love between my sister and me was against morality, even dirty, vile.

Con người đê hèn đến thế là cùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đê hèn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free