đê hèn
Định nghĩa
Thấp kém về mặt tư cách.
Từ tương đương
21 more languages
Ví dụ
“[…] khiến tôi biết rõ rằng tình yêu giữa hai anh em là trái với luân thường đạo lý, thậm chí là dơ bẩn, đê hèn.”
[…] told me very clearly that the love between my sister and me was against morality, even dirty, vile.
“Con người đê hèn đến thế là cùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free