HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đê mê | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗe˧˧ me˧˧]

Định nghĩa

to be obsessed with; to crave

literary

Từ tương đương

العربية اشتهى تاق تشوق
Bosanski polakomiti
Čeština bažit lačnit ničema prahnout žadonit
Ελληνικά λιμπίζομαι ποθώ
English crave
Suomi himottaa
Français crave
Gàidhlig agair
Galego pedichar
हिन्दी तड़पना मचलना
Hrvatski polakomiti
日本語 欲求 焦がれる
Te Reo Māori pīrangi
Português crave
Српски polakomiti
Svenska åtrå sukta
Tiếng Việt đam mê háo mơ ước ngốt ước mơ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đê mê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free