đê mê
Từ tương đương
19 more languages
Bosanskipolakomiti
Suomihimottaa
Gàidhligagair
Galegopedichar
Hrvatskipolakomiti
Te Reo Māoripīrangi
Portuguêscrave
Српскиpolakomiti
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free