đam mê
Định nghĩa
Ham thích thái quá, thường là cái không lành mạnh, đến mức như không còn biết việc gì khác nữa.
Từ tương đương
34 more languages
Bosanskipolakomiti
Catalàapassionat
Esperantopasia
فارسیپرشور
Gaeilgeainmhianach
Gàidhligagair
Galegopedichar
Hrvatskipolakomiti
Magyarszenvedélyes
한국어불타는
Latinapassionatus
Latviešukaislīgs
Македонскистрастен
Românăînflăcărat
Српскиpolakomiti
Türkçetutkulu
Українськапри́страсний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free