HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đam mê

Động từ CEFR B2
[ʔɗaːm˧˧ me˧˧]

Định nghĩa

Ham thích thái quá, thường là cái không lành mạnh, đến mức như không còn biết việc gì khác nữa.

Từ tương đương

34 more languages

Ví dụ

Đam mê cờ bạc.”
Đam mê rượu chè.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đam mê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free