HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đam mê | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗaːm˧˧ me˧˧]

Định nghĩa

Ham thích thái quá, thường là cái không lành mạnh, đến mức như không còn biết việc gì khác nữa.

Từ tương đương

Bosanski polakomiti
Català apassionat
Esperanto pasia
Español apasionado
فارسی پرشور
Français crave passionné
Gaeilge ainmhianach
Gàidhlig agair
Galego pedichar
हिन्दी तड़पना मचलना
Hrvatski polakomiti
Magyar szenvedélyes
日本語 強火 欲求 焦がれる 熱烈
한국어 불타는
Latina passionatus
Latviešu kaislīgs
Te Reo Māori pīrangi puka
Македонски страстен
Português ardente crave
Română înflăcărat
Српски polakomiti
Svenska åtrå lidelsefull passionerad sukta
Türkçe tutkulu
Українська при́страсний
Tiếng Việt đê mê háo mơ ước ngốt ước mơ

Ví dụ

“Đam mê cờ bạc.”
“Đam mê rượu chè.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đam mê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free