HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đâm ra | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗəm˧˧ zaː˧˧]

Định nghĩa

(Khẩu ngữ) Trở nên, chuyển sang trạng thái khác, thường là theo chiều hướng tiêu cực.

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] tươi rói bảo, trời đất ơi, thuốc chú mày quá chừng hay. Văn đâm ra lạ.”

[…] fresh as a daisy he said, "Good heavens, your medicine is so good!" Văn started to find it strange.

“Thất bại nhiều đâm ra nản.”
“Bí thế đâm ra liều.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đâm ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free