đàn áp
Định nghĩa
Dùng bạo lực hoặc quyền uy chèn ép hoạt động của người khác.
Từ tương đương
Españolreprimir
25 more languages
བོད་སྐད།བཙན་གནོན་བྱས
Catalàreprimir
Cymraegadwthio
Euskarazapaldu
עבריתהדחיק
Magyarelfojt
ភាសាខ្មែរបង្ក្រាប
Nederlandsbedwingen
Portuguêsreprimir
Русскийвоздержатьсявоздерживатьсяподавитьподавлятьпресекатьпресечьсдержа́тьсде́рживатьсде́рживатьсяусмири́тьусмиря́ть
Svenskaförtränga
Türkçebaskılamak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free