Nghĩa của đắn đo | Babel Free
[ʔɗan˧˦ ʔɗɔ˧˧]Định nghĩa
Cân nhắc giữa nên và không nên, chưa quyết định được.
Ví dụ
“Có điều muốn nói, nhưng đắn đo mãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free