HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đan xen

Động từ CEFR B2
[ʔɗaːn˧˧ sɛn˧˧]

Định nghĩa

Đan lẫn vào nhau, cái nọ tiếp cái kia.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Các tiết học và thực hành được bố trí đan xen.”
Đan xen văn hóa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đan xen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free