Nghĩa của đan xen | Babel Free
[ʔɗaːn˧˧ sɛn˧˧]Từ tương đương
العربية
شرج
Ελληνικά
συνυφαίνω
Español
imbricar
Suomi
limittää
Gàidhlig
eadar-fhigh
Galego
tecer
Bahasa Indonesia
jalin
Italiano
intrecciare
Svenska
sammanfläta
Українська
переплести
Ví dụ
“Các tiết học và thực hành được bố trí đan xen.”
“Đan xen văn hóa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free