đăng bạ
Định nghĩa
Ghi nhận, đăng ký vào hệ thống sổ sách công vụ.
Từ tương đương
Englishto register
Ví dụ
“Đăng bạ một tờ hợp đồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free