HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đàn | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[ʔɗaːn˨˩]/

Định nghĩa

  1. Ngày sinh của Phật.
  2. Nhạc cụ có dây hoặc các nốt phím dùng để tạo ra các loại âm thanh trong nhạc.
  3. Khối tròn hay nhọn, thường bằng kim loại, được phóng đi bằng súng để sát thương, phá hoại mục tiêu.
  4. Đoạn ngắn chặt ra.
  5. Nền đất, đá đắp cao hoặc đài dựng cao để tế lễ.
  6. Nơi để diễn thuyết (những vấn đề chính trị, văn chương).
  7. Tập hợp của nhiều động vật, nhất là súc vật cùng bên nhau.
  8. Tập hợp của nhiều đứa trẻ cùng một nơi, một khu vực.
  9. Đất nung thô có tráng men.

Từ tương đương

English bullet flock Herd

Ví dụ

“đàn tế”

altar

“đàn Nam Giao”

Esplanade of Sacrifice to the Heaven and Earth

“Gảy đàn.”
“Lập đàn cầu siêu.”
“Đàn tràng.”
“Đàn trường.”
“Pháp đàn.”
“Tao đàn.”
“Trai đàn.”
“Bước lên đàn diễn thuyết.”
“Trên đàn ngôn luận.”
“Đàn trâu.”
“Đàn ong.”
“Đàn gà.”
“Đàn trẻ tung tăng ở sân trường.”
“Bát đàn.”
“Bà cụ lên chùa lễ ngày đản.”
“Một đẵn mía.”
“Viên đạn.”
“Trúng đạn bị thương.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đàn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course