HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đàn bà

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːn˨˩ ʔɓaː˨˩]

Định nghĩa

(collective) Người phụ nữ đã trưởng thành hoặc lớn tuổi.

Từ tương đương

36 more languages
Българскижена́
Cymraegbenywdynes
Danskkvinde
Eestinaine
Suominainen
Gaeilgebean
עבריתנשינשים
Bahasa Indonesiaperempuanwanita
Kurdîdam
Кыргызчааял
LëtzebuergeschFra
Lietuviųmoteris
Latviešusieviete
Македонскижена
Nederlandsvrouwen
پښتوښځه
Portuguêsfeminino
Tagalogkababaihan
Türkçebayanhatunkadınkarı
O'zbekchaayol
Wolofjigéen

Ví dụ

Hai người đàn bà thêm một con vịt thì thành cái chợ.”

They say women are chatterboxes.

“Đàn bà con gái ở đây rất đông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đàn bà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free