HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đàn bà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːn˨˩ ʔɓaː˨˩]

Định nghĩa

(collective) Người phụ nữ đã trưởng thành hoặc lớn tuổi.

Từ tương đương

Български жена́
Català dona dona femení
Cymraeg benyw dynes
Dansk kvinde
Deutsch Damenwelt Frauen
English woman Women
Eesti naine
Suomi nainen nainen
Gaeilge bean bean bean
Galego dona muller
עברית נשי נשים
Magyar asszony
Bahasa Indonesia perempuan perempuan wanita
Íslenska kona kvenmaður
Italiano donne femminile Women
Kurdî dam
Кыргызча аял аял
Lëtzebuergesch Fra
ລາວ ຜູ້ຍິງ
Lietuvių moteris
Latviešu sieviete
Македонски жена
Nederlands vrouwen
پښتو ښځه
Português feminino
Svenska dam damer kvinnor
Tagalog kababaihan
Türkçe bayan bayan hatun kadın kadın karı
O'zbekcha ayol
Wolof jigéen

Ví dụ

Hai người đàn bà thêm một con vịt thì thành cái chợ.”

They say women are chatterboxes.

“Đàn bà con gái ở đây rất đông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đàn bà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free