phụ nữ
Định nghĩa
(collective) Người thuộc giới nữ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hội phụ nữ.”
“Giải phóng phụ nữ.”
“Nhiều phụ nữ tham gia công tác xã hội với chức vụ, trọng trách cao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free