Nghĩa của phụ phẩm | Babel Free
[fu˧˨ʔ fəm˧˩]Định nghĩa
Sản phẩm phụ.
Từ tương đương
Deutsch
Abfallprodukt
Begleiterscheinung
Beiprodukt
Nachprodukt
Nebenprodukt
Nebenwirkung
Teilprodukt
Español
subproducto
Français
sous-produit
Gàidhlig
far-stuth
Íslenska
aukaafurð
日本語
副産物
ไทย
ผลพลอยได้
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free