HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phu phụ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fu˧˧ fu˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vợ chồng (cũ).
  2. Tiếng thổi từ trong mồm ra, hay tiếng gió.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mọi người sẽ chờ đôi phu phụ về rồi mới cùng nhau chè chén đến sáng.”

They would wait for the couple to return before starting their drinking until the morning.

“Thổi lửa phù phù.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phu phụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free