Nghĩa của phu thê | Babel Free
[fu˧˧ tʰe˧˧]Định nghĩa
. Vợ chồng. Nghĩa phu thê.
Từ tương đương
Azərbaycanca
ər-arvad
Dansk
ægtepar
Ελληνικά
ανδρόγυνο
English
married couple
Español
matrimonio
Suomi
aviopari
Français
couple marié
Galego
matrimonio
Magyar
házaspár
Kurdî
çift
नेपाली
जोइ पोइ
Nederlands
echtpaar
Português
casal
Kiswahili
wanandoa
ไทย
คู่สมรส
Українська
подружжя
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free