Nghĩa của phù tiết | Babel Free
fṳ˨˩ tiət˧˥Định nghĩa
(cổ) vật làm tin của vua ban. Thời xưa, phù tiết thường làm bằng tre, gỗ, ngọc, hoặc đồng, được khắc chữ. Phù tiết thường được chia làm hai nửa. Chỉ có người được trao quyền mới có đủ hai nửa để ráp lại thành một. Người giữ phù tiết có thể nhân danh nhà vua tử hình bất kỳ ai không tuân theo binh luật, và những quyền khác nữa.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free