HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phù tiết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
fṳ˨˩ tiət˧˥

Định nghĩa

(cổ) vật làm tin của vua ban. Thời xưa, phù tiết thường làm bằng tre, gỗ, ngọc, hoặc đồng, được khắc chữ. Phù tiết thường được chia làm hai nửa. Chỉ có người được trao quyền mới có đủ hai nửa để ráp lại thành một. Người giữ phù tiết có thể nhân danh nhà vua tử hình bất kỳ ai không tuân theo binh luật, và những quyền khác nữa.

Từ tương đương

中文 符節
繁體中文 符節

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phù tiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free